例句Câu ví dụ
- 1
我準備徒步去市中心。
wǒ zhǔnbèi túbù qù shìzhōngxīn。
Tôi chuẩn bị đi bộ đến trung tâm thành phố
- 2
徒步五分鐘內應該能到達。
túbù wǔ fēnzhōng nèi yīnggāi néng dàodá。
Đi bộ khoảng 5 phút là đến được
- 3
他發現根本不可能徒步走到那裏。
tā fāxiàn gēnběn bùkěnéng túbù zǒu dào nàli。
Hắn phát hiện ra hoàn toàn không thể đi bộ đến đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
