學華語Kaori Dict

逐步

zhú

ㄓㄨˊ ㄅㄨˋ

TRỤC BỘ

HSK 4TOCFL 5Adv
  1. 1.một cách tiến triển
  2. 2.từng bước một

例句Câu ví dụ

  • 1

    天氣逐步變熱。

    tiān qì zhú bù biàn rè

    Thời tiết dần dần ấm lên

  • 2

    該病人正逐步康復。

    gāi bìngrén zhèng zhúbù kāngfù。

    Người bệnh đang dần hồi phục

  • 3

    總線速度逐步回升。

    zǒngxiàn sùdù zhúbù huíshēng。

    Tốc độ của bus dần dần tăng lên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逐步 nghĩa là gì? · Kaori Dict