主簿
zhǔbù
[ㄓㄨˇ ㄅㄨˋ]
CHỦ BẠ
- 1.quan đăng ký (cấp huyện, v.v.) trong thời kỳ Trung Hoa cổ đại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.