學華語Kaori Dict

主持

zhǔchí

ㄓㄨˇ ㄔˊ

CHỦ TRÌ

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.phụ trách
  2. 2.quản lý hoặc điều hành
  3. 3.chủ trì
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.bảo vệ
  2. 5.đứng về phía (công lý, v.v.)
  3. 6.dẫn chương trình (truyền hình hoặc radio, v.v.)
  4. 7.người dẫn chương trình (truyền hình)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他主持了今天的會議。

    tā zhǔ chí le jīn tiān de huì yì

    Ông đã chủ trì cuộc họp ngày hôm nay

  • 2

    秘書長主持了峰會。

    mì shū zhǎng zhǔ chí le fēng huì

    Tổng thư ký chủ trì hội nghị

  • 3

    會議由邵荃麟主持。

    huìyì yóu Shào quán lín zhǔchí。

    Họp do Viên Mạnh Tuyền chủ trì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主持 nghĩa là gì? · Kaori Dict