住持
zhùchí
[ㄓㄨˋ ㄔˊ]
TRÚ TRÌ
- 1.quản lý chùa tu hành Phật giáo hoặc Đạo giáo
- 2.trụ trì
- 3.hoà thượng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.