學華語Kaori Dict

記住

giản thể: 记住

zhu

ㄐㄧˋ ㄓㄨ˙

KÝ TRÚ

HSK 1
  1. 1.nhớ
  2. 2.ghi nhớ
  3. 3.học thuộc lòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我記得你,也記住了你的話。

    wǒ jì de nǐ yě jì zhu le nǐ de huà

    Tôi nhớ mặt anh, cũng nhớ lời anh nói

  • 2

    先記住操作的順序。

    xiān jì zhu cāo zuò de shùn xù

    Hãy nhớ trình tự thao tác trước

  • 3

    請記住這些縮寫。

    qǐng jìzhu zhèxiē suōxiě。

    Hãy ghi nhớ những chữ viết tắt này.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

記住 nghĩa là gì? · Kaori Dict