例句Câu ví dụ
- 1
我記得你,也記住了你的話。
wǒ jì de nǐ yě jì zhu le nǐ de huà
Tôi nhớ mặt anh, cũng nhớ lời anh nói
- 2
先記住操作的順序。
xiān jì zhu cāo zuò de shùn xù
Hãy nhớ trình tự thao tác trước
- 3
請記住這些縮寫。
qǐng jìzhu zhèxiē suōxiě。
Hãy ghi nhớ những chữ viết tắt này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
