學華語Kaori Dict

zhù

ㄓㄨˋ

TRÚ

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.sống
  2. 2.
  3. 3.lưu lại
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.cư trú
  2. 5.dừng
  3. 6.(hậu tố chỉ sự chắc chắn, ổn định, hoặc dừng lại)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他住在學校里。

    tā zhù zài xué xiào lǐ

    Anh ấy ở trong trường

  • 2

    我租了一個小房子住。

    wǒ zū le yī ge xiǎo fáng zi zhù

    Tôi thuê một ngôi nhà nhỏ để ở

  • 3

    我住三號樓二單元。

    wǒ zhù sān hào lóu èr dān yuán

    Tôi ở tòa nhà 3, căn hộ 2

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

住 nghĩa là gì? · Kaori Dict