煮
zhǔ
[ㄓㄨˇ]
CHỬ
HSK 6TOCFL 4V

例句Câu ví dụ
- 1
他煮了一鍋粥。
tā zhǔ le yī guō zhōu
Anh ấy nấu một nồi cháo
- 2
煮咖啡。
zhǔ kāfēi。
Đun cà phê
- 3
讓Bob煮。
ràng B o b zhǔ。
Để Bob nấu
[ㄓㄨˇ]
CHỬ

他煮了一鍋粥。
tā zhǔ le yī guō zhōu
Anh ấy nấu một nồi cháo
煮咖啡。
zhǔ kāfēi。
Đun cà phê
讓Bob煮。
ràng B o b zhǔ。
Để Bob nấu