學華語Kaori Dict

zhǔ

ㄓㄨˇ

CHỬ

HSK 6TOCFL 4V
  1. 1.nấu
  2. 2.luộc

Cách đọc khác:zhǔbiến thể của 煮[zhu3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他煮了一鍋粥。

    tā zhǔ le yī guō zhōu

    Anh ấy nấu một nồi cháo

  • 2

    煮咖啡。

    zhǔ kāfēi。

    Đun cà phê

  • 3

    讓Bob煮。

    ràng B o b zhǔ。

    Để Bob nấu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煮 nghĩa là gì? · Kaori Dict