學華語Kaori Dict

zhù

ㄓㄨˋ

CHÚC

HSK 3TOCFL 2V
  1. 1.cầu nguyện
  2. 2.chúc (ai đó thượng lộ bình an, sinh nhật vui vẻ, v.v.)
  3. 3.người cầu khấn thần linh trong các nghi lễ tế tự

Cách đọc khác:Zhùhọ [Zhu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    祝你生日快樂!

    zhù nǐ shēng rì kuài lè

    Chúc mừng sinh nhật bạn

  • 2

    祝你好運氣!

    zhù nǐ hǎo yùn qi

    Chúc anh may mắn

  • 3

    祝你好運。

    zhù nǐ hǎo yùn

    Chúc anh may mắn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祝 nghĩa là gì? · Kaori Dict