學華語Kaori Dict

zhǔ

ㄓㄨˇ

TRỤ

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.dựa vào
  2. 2.chống lên

例句Câu ví dụ

  • 1

    他拄著手杖。

    tā zhǔ zhuóshǒu zhàng。

    Anh ấy đang dùng gậy chống

  • 2

    這個老人拄著一根拐杖走路。

    zhège lǎorén zhǔ zhe yī gēn guǎizhàng zǒulù。

    Người già đang đi bộ với một cây gậy

  • 3

    自從我弄斷了兩條腿,我就拄著拐杖走路了。

    zìcóng wǒ nòng duàn le liǎng tiáo tuǐ, wǒ jiù zhǔ zhe guǎizhàng zǒulù le。

    Từ khi tôi gãy cả hai chân, tôi đã đi bằng nạng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拄 nghĩa là gì? · Kaori Dict