學華語Kaori Dict

拄拐

zhǔguǎi

ㄓㄨˇ ㄍㄨㄞˇ

TRỤ QUẢI

  1. 1.dùng nạng; dùng gậy

例句Câu ví dụ

  • 1

    他拄拐󠄆杖。

    tā zhǔguǎi 󠄆 zhàng。

    Hắn dùng nạng.

  • 2

    自從我腳傷了以後,我就拄拐杖走路了。

    zìcóng wǒ jiǎo shāng le yǐhòu, wǒ jiù zhǔguǎi zhàng zǒulù le。

    Từ khi tôi bị thương chân, tôi đã đi bộ bằng nạng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拄拐 nghĩa là gì? · Kaori Dict