學華語Kaori Dict

拐彎抹角

giản thể: 拐弯抹角

guǎiwānjiǎo

ㄍㄨㄞˇ ㄨㄢ ㄇㄛˋ ㄐㄧㄠˇ

QUẢI LOAN MẠT GIÁC

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen đi quanh co và men theo góc (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng nói một cách quanh co
  3. 3.lấp lửng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.vòng vo tam quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拐彎抹角 nghĩa là gì? · Kaori Dict