學華語Kaori Dict

彎曲

giản thể: 弯曲

wān

ㄨㄢ ㄑㄩ

LOAN KHÚC

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.bẻ cong
  2. 2.uốn quanh
  3. 3.cong
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.quanh co
  2. 5.uốn
  3. 6.làm cong

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條路彎曲。

    zhè tiáo lù wān qū

    Con đường này uốn lượn

  • 2

    愛因斯坦預測太陽的引力會彎曲光線。

    Àiyīnsītǎn yùcè tàiyang de yǐnlì huì wānqū guāngxiàn。

    Einstein đã dự đoán lực hấp dẫn của mặt trời sẽ làm cong ánh sáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彎曲 nghĩa là gì? · Kaori Dict