學華語Kaori Dict

扭曲

niǔ

ㄋㄧㄡˇ ㄑㄩ

NỮU KHÚC

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.vặn
  2. 2.xoắn
  3. 3.biến dạng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.méo mó

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的臉是扭曲的。

    tā de liǎn shì niǔqū de。

    Đầu anh ấy bị méo mó

  • 2

    不要扭曲我說的話。

    bùyào niǔqū wǒ shuō dehuà。

    Đừng xuyên tạc những gì tôi nói

  • 3

    變態的定義為心靈扭曲或病態者。

    biàntài de dìngyì wèi xīnlíng niǔqū huò bìngtài zhě。

    Biến thái được định nghĩa là tâm trí méo mó hoặc người bệnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扭曲 nghĩa là gì? · Kaori Dict