扭
niǔ
[ㄋㄧㄡˇ]
NỮU
HSK 6TOCFL 6V

例句Câu ví dụ
- 1
他扭了腳。
tā niǔ le jiǎo
Anh ấy bị扭脚
- 2
強扭的瓜不甜。
qiǎngniǔdeguābùtián。
Cái瓜 bị ép buộc không ngọt
- 3
我打排球的時候扭傷了手指。
wǒ dǎ páiqiú de shíhou niǔshāng le shǒuzhǐ。
Tôi bị thương ngón tay khi đang chơi bóng chuyền
[ㄋㄧㄡˇ]
NỮU

他扭了腳。
tā niǔ le jiǎo
Anh ấy bị扭脚
強扭的瓜不甜。
qiǎngniǔdeguābùtián。
Cái瓜 bị ép buộc không ngọt
我打排球的時候扭傷了手指。
wǒ dǎ páiqiú de shíhou niǔshāng le shǒuzhǐ。
Tôi bị thương ngón tay khi đang chơi bóng chuyền