學華語Kaori Dict

niǔ

ㄋㄧㄡˇ

NỮU

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.xoay
  2. 2.vặn
  3. 3.vắt
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bong gân
  2. 5.lắc hông

例句Câu ví dụ

  • 1

    他扭了腳。

    tā niǔ le jiǎo

    Anh ấy bị扭脚

  • 2

    強扭的瓜不甜。

    qiǎngniǔdeguābùtián。

    Cái瓜 bị ép buộc không ngọt

  • 3

    我打排球的時候扭傷了手指。

    wǒ dǎ páiqiú de shíhou niǔshāng le shǒuzhǐ。

    Tôi bị thương ngón tay khi đang chơi bóng chuyền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扭 nghĩa là gì? · Kaori Dict