牛
niú
[ㄋㄧㄡˊ]
NGƯU
HSK 3TOCFL 1N
- 1.con bò
- 2.LT:條|条[tiao2],頭|头[tou2]
- 3.newton (viết tắt của 牛頓|牛顿[niu2 dun4])
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(lóng) đỉnh, chất
Cách đọc khác:Niú — họ [Niu2]

例句Câu ví dụ
- 1
農民養了馬、牛、羊和豬。
nóng mín yǎng le mǎ niú yáng hé zhū
Nông dân nuôi ngựa, bò, cừu và lợn
- 2
草原上有牛和羊。
cǎo yuán shàng yǒu niú hé yáng
Trên thảo nguyên có bò và dê
- 3
母牛在草原上。
mǔ niú zài cǎo yuán shàng
Con bò đang ở trên thảo nguyên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.