學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
忸
忸
niǔ
[ㄋㄧㄡˇ]
NỮU
1.
quen với
2.
đỏ mặt
3.
nhút nhát
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
忸怩
niǔní
e thẹn
忸忸怩怩
niǔniǔníní
rụt rè
顏厚有忸怩
yánhòuyǒuniǔní
người trơ tráo nhất cũng có lúc thấy xấu hổ (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
忸
nữu
tím đỏ, xấu hổ, ngại ngùng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
牛
niú
con bò
扭
niǔ
xoay
妞
niū
bé gái
拗
niù
cứng đầu
杻
niǔ
còng tay
牛
Niú
họ [Niu2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
忸 nghĩa là gì? · Kaori Dict