字義Nghĩa
tím đỏ, xấu hổ, ngại ngùngmáy dịch
niǔNỮU
- 1.quen với
- 2.đỏ mặt
- 3.nhút nhát
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
忸〈动〉 (形声。从心,丑声。本义羞惭的样子) 同本义 忸,惭也。--《集韵》 颜厚有忸怩。--《书·五子之歌》 又如忸忸怩怩(羞愧的样子);忸恨(愧恨) 通狃”。习惯 忸之以庆赏。--《荀子·议兵》 又如忸忖(习以为常。也作忸忖) 忸niǔ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
忲 — tim