字義Nghĩa
kẻ hềmáy dịch
chǒuSỬU
- 1.đáng xấu hổ
- 2.xấu xí
- 3.đáng hổ thẹn
ChǒuSỬU
- 1.họ [Chou3]
chǒuSỬU
- 1.chú hề
- 2.chi thứ 2 trong 12 chi địa: 1-3 giờ sáng, tháng 12 âm lịch (6 tháng 1 đến 3 tháng 2), năm Sửu
- 3.hướng la bàn cổ Trung Quốc: 30°
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
丑 (形声。从鬼,酉声。古人以为鬼的面貌最丑,故从鬼。本义貌丑。按在古代,醜”和丑”是两个字,意义各不相同,除作地支和时辰用丑”以外,都不能写作丑”。现在 醜”字简化为丑”) 可恶 醜,可恶也。--《说文》 耗土之人醜。--《大戴礼记·易本命》 姱而不醜兮。--《楚辞·橘颂》 亦孔之醜。--《诗·小雅·十月之交》。传恶也。” 又如丑名(恶名);丑言(恶劣的话);丑攀谈(说粗俗话);丑徒(恶徒);丑语(恶劣的话。也作丑话) 污秽 行莫醜于辱先生。--司马迁《报任少卿书》。注秽也。” 丑 chǒu ①丑陋;难看。 ②令人厌恶或瞧不起的~态百出、丢~。 ③戏曲角色。扮演滑稽人物,鼻梁上抹白粉,有文丑、武丑的区别。又叫小花脸或三花脸。 ④地支的第二位。 ⑤姓。 【丑剧】指丑恶的富有戏剧性的事件。 【丑类】指恶人,坏人。 【丑时】旧式计时法指夜里1点到3点的时间。 丑chǒu ⒈地支的第二位,也用作次序第二。 ⒉ ⒊戏曲、杂技里的一种角色~角。 ⒋相貌难看,跟"美"相对~陋。〈喻〉可耻的、可厌恶的或不光荣的~事。现~。家~外扬。~态百出。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
組詞Từ chứa chữ này
- 丑陋xấu xí
- 丑闻bê bối
- 丑恶xấu xí
- 丑时1-3 giờ sáng (trong hệ thống chia khoảng hai giờ được dùng thời xưa)
- 丑牛Năm 2, năm con Trâu hoặc con Bò (ví dụ: 2009)
- 丑角vai hề trong kinh kịch
- 丑鸭
- 丑事vụ tai tiếng
- 丑剧vở kịch lố bịch
- 丑化bôi nhọ
- 小丑chú hề
- 出丑làm cho mình trở nên ngớ ngẩn
- 丁丑năm thứ mười bốn Đinh Sửu của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1997 hoặc 2057
- 丢丑mất mặt
- 乙丑năm thứ hai Ất Sửu của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1985 hoặc 2045
- 奇丑kỳ quái