丑牛
chǒuniú
[ㄔㄡˇ ㄋㄧㄡˊ]
SỬU NGƯU
- 1.Năm 2, năm con Trâu hoặc con Bò (ví dụ: 2009)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
[ㄔㄡˇ ㄋㄧㄡˊ]
SỬU NGƯU
