學華語Kaori Dict

牛奶

niúnǎi

ㄋㄧㄡˊ ㄋㄞˇ

NGƯU NÃI

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.sữa bò
  2. 2.LT:瓶[ping2],杯[bei1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    早飯我吃面包,喝牛奶。

    zǎo fàn wǒ chī miàn bāo hē niú nǎi

    Bữa sáng tôi ăn bánh mì, uống sữa

  • 2

    牛奶涼了,我去熱一下。

    niú nǎi liáng le wǒ qù rè yī xià

    Sữa đã lạnh, tôi sẽ đi làm nóng lại

  • 3

    牛奶是乳制品。

    niú nǎi shì rǔ zhì pǐn

    Sữa là một sản phẩm từ sữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛奶 nghĩa là gì? · Kaori Dict