例句Câu ví dụ
- 1
早飯我吃面包,喝牛奶。
zǎo fàn wǒ chī miàn bāo hē niú nǎi
Bữa sáng tôi ăn bánh mì, uống sữa
- 2
牛奶涼了,我去熱一下。
niú nǎi liáng le wǒ qù rè yī xià
Sữa đã lạnh, tôi sẽ đi làm nóng lại
- 3
牛奶是乳制品。
niú nǎi shì rǔ zhì pǐn
Sữa là một sản phẩm từ sữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
