奶
nǎi
[ㄋㄞˇ]
NÃI
HSK 1N

例句Câu ví dụ
- 1
奶牛產奶,做成奶粉。
nǎi niú chǎn nǎi zuò chéng nǎi fěn
Bò sữa cho sữa, làm thành bột sữa
- 2
乳牛產奶。
rǔniú chǎn nǎi。
Bò sữa sản xuất sữa
- 3
請來兩杯奶咖。
qǐng lái liǎng bēi nǎi gā。
Xin hai cốc cà phê sữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).