學華語Kaori Dict

nǎi

ㄋㄞˇ

NÃI

HSK 1N
  1. 1.
  2. 2.sữa
  3. 3.cho bú

Cách đọc khác:nǎibiến thể của 嬭|奶[nai3]nǎimẹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    奶牛產奶,做成奶粉。

    nǎi niú chǎn nǎi zuò chéng nǎi fěn

    Bò sữa cho sữa, làm thành bột sữa

  • 2

    乳牛產奶。

    rǔniú chǎn nǎi。

    Bò sữa sản xuất sữa

  • 3

    請來兩杯奶咖。

    qǐng lái liǎng bēi nǎi gā。

    Xin hai cốc cà phê sữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奶 nghĩa là gì? · Kaori Dict