例句Câu ví dụ
- 1
我們沒奶油了。
wǒmen méi nǎiyóu le。
Chúng tôi không còn kem nữa
- 2
我要一打奶油泡芙。
wǒ yào yīdá nǎiyóu pàofú。
Tôi muốn một tá bánh mousse kem
- 3
惠子,你有奶油吐司嗎?
Huìzi, nǐ yǒu nǎiyóu tǔsī ma?
Keiko, anh có bánh mì bơ không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
