學華語Kaori Dict

奶油

nǎiyóu

ㄋㄞˇ ㄧㄡˊ

NÃI DẦU

TOCFL 4
  1. 1.kem
  2. 2.
  3. 3.(khẩu ngữ) ẻo lả

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們沒奶油了。

    wǒmen méi nǎiyóu le。

    Chúng tôi không còn kem nữa

  • 2

    我要一打奶油泡芙。

    wǒ yào yīdá nǎiyóu pàofú。

    Tôi muốn một tá bánh mousse kem

  • 3

    惠子,你有奶油吐司嗎?

    Huìzi, nǐ yǒu nǎiyóu tǔsī ma?

    Keiko, anh có bánh mì bơ không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奶油 nghĩa là gì? · Kaori Dict