學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sữamáy dịch

nǎiNÃI

  1. 1.
  2. 2.sữa
  3. 3.cho bú

nǎiNÃI

  1. 1.biến thể của 嬭|奶[nai3]

nǎiNÃI

  1. 1.mẹ
  2. 2.biến thể của 奶[nai3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

奶 (古作嬭) (形声。从女,乃声。本义乳房) 同本义 今人谓乳房为奶,乳汁亦为奶。奶”是乳”的音转。--王力《同源字典》 又如奶胖(乳子) 母 乳汁 我的血变了奶,吃的长这么大。--《红楼梦》 又如奶食;奶豆腐;奶醒(乳汁的气味);奶食 奶奶的简称 奶 〈动〉 用乳汁喂孩子 奶(嬭)nǎi ⒈乳房~头。 ⒉乳汁吃~。酸~。 ⒊用乳汁喂孩子该~孩子了。 ⒋ ①祖母。 ②对老年妇女的尊称老~ ~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [nǎi] chỉ âm.

Người phụ nữ

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 奶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict