例句Câu ví dụ
- 1
冰箱里有酸奶和礦泉水。
bīng xiāng lǐ yǒu suān nǎi hé kuàng quán shuǐ
Trong tủ lạnh có sữa chua và nước khoáng.
- 2
早餐一杯酸奶,很有營養。
zǎo cān yī bēi suān nǎi hěn yǒu yíng yǎng
Một cốc sữa chua vào bữa sáng rất bổ dưỡng
- 3
今天早上吃酸奶。
jīntiān zǎoshang chī suānnǎi。
Sáng nay em ăn sữa chua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
