學華語Kaori Dict

酸奶

suānnǎi

ㄙㄨㄢ ㄋㄞˇ

TOAN NÃI

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    冰箱里有酸奶和礦泉水。

    bīng xiāng lǐ yǒu suān nǎi hé kuàng quán shuǐ

    Trong tủ lạnh có sữa chua và nước khoáng.

  • 2

    早餐一杯酸奶,很有營養。

    zǎo cān yī bēi suān nǎi hěn yǒu yíng yǎng

    Một cốc sữa chua vào bữa sáng rất bổ dưỡng

  • 3

    今天早上吃酸奶。

    jīntiān zǎoshang chī suānnǎi。

    Sáng nay em ăn sữa chua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酸奶 nghĩa là gì? · Kaori Dict