奶奶
nǎinai
[ㄋㄞˇ ㄋㄞ˙]
NÃI NÃI
HSK 1TOCFL 2N
- 1.(thân mật) bà (bà nội)
- 2.(kính trọng) bà chủ nhà
- 3.LT:位[wei4]
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(thông tục) vú
- 5.ngực

例句Câu ví dụ
- 1
爺爺和奶奶身體都很好。
yé ye hé nǎi nai shēn tǐ dōu hěn hǎo
Ông nội và bà nội đều khỏe mạnh
- 2
他推著輪椅和奶奶散步。
tā tuī zhe lún yǐ hé nǎi nai sàn bù
Anh ấy đẩy xe lăn cùng bà nội đi dạo
- 3
我奶奶說話很慢。
wǒ nǎinai shuōhuà hěn màn。
Người bà của tôi nói rất chậm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).