例句Câu ví dụ
- 1
奶牛產奶,做成奶粉。
nǎi niú chǎn nǎi zuò chéng nǎi fěn
Bò sữa cho sữa, làm thành bột sữa
- 2
奶牛為我們提供牛奶。
nǎiniú wèi wǒmen tígōng niúnǎi。
Bò sữa cung cấp sữa cho chúng ta
- 3
奶牛是種有用的動物。
nǎiniú shì zhǒng yǒuyòng de dòngwù。
Bò sữa là một loài động vật hữu ích.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
