學華語Kaori Dict

奶牛

nǎiniú

ㄋㄞˇ ㄋㄧㄡˊ

NÃI NGƯU

HSK 6N
  1. 1.bò sữa
  2. 2.bò lấy sữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    奶牛產奶,做成奶粉。

    nǎi niú chǎn nǎi zuò chéng nǎi fěn

    Bò sữa cho sữa, làm thành bột sữa

  • 2

    奶牛為我們提供牛奶。

    nǎiniú wèi wǒmen tígōng niúnǎi。

    Bò sữa cung cấp sữa cho chúng ta

  • 3

    奶牛是種有用的動物。

    nǎiniú shì zhǒng yǒuyòng de dòngwù。

    Bò sữa là một loài động vật hữu ích.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奶牛 nghĩa là gì? · Kaori Dict