學華語Kaori Dict

奶粉

nǎifěn

ㄋㄞˇ ㄈㄣˇ

NÃI PHẤN

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    奶牛產奶,做成奶粉。

    nǎi niú chǎn nǎi zuò chéng nǎi fěn

    Bò sữa cho sữa, làm thành bột sữa

  • 2

    你這裡有這個牌子的奶粉嗎?

    nǐ zhèlǐ yǒu zhège páizi de nǎifěn ma?

    Ngươi có loại sữa này ở đây không?

  • 3

    我能預訂兩桶奶粉嗎?

    wǒ néng yùdìng liǎng tǒng nǎifěn ma?

    Tôi có thể đặt mua hai thùng sữa công thức được không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奶粉 nghĩa là gì? · Kaori Dict