例句Câu ví dụ
- 1
奶牛產奶,做成奶粉。
nǎi niú chǎn nǎi zuò chéng nǎi fěn
Bò sữa cho sữa, làm thành bột sữa
- 2
你這裡有這個牌子的奶粉嗎?
nǐ zhèlǐ yǒu zhège páizi de nǎifěn ma?
Ngươi có loại sữa này ở đây không?
- 3
我能預訂兩桶奶粉嗎?
wǒ néng yùdìng liǎng tǒng nǎifěn ma?
Tôi có thể đặt mua hai thùng sữa công thức được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
