學華語Kaori Dict

suān

ㄙㄨㄢ

TOAN

HSK 4TOCFL 2Adj
  1. 1.chua
  2. 2.chua xót
  3. 3.đau lòng
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.đau buồn
  2. 5.đau
  3. 6.sưng đau
  4. 7.qua loa
  5. 8.không thực tế
  6. 9.châm chọc
  7. 10.một loại axit

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個菜有點兒辣,也有點兒酸。

    zhè ge cài yǒu diǎnr là yě yǒu diǎnr suān

    Món ăn này có chút cay, cũng có chút chua

  • 2

    牛奶酸了。

    niúnǎi suān le。

    Sữa đã chua

  • 3

    柚子很酸。

    yòuzi hěn suān。

    Quýt rất chua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酸 nghĩa là gì? · Kaori Dict