學華語Kaori Dict

尖酸

jiānsuān

ㄐㄧㄢ ㄙㄨㄢ

TIÊM TOAN

TOCFL 7
  1. 1.gay gắt
  2. 2.chua cay
  3. 3.mỉa mai (lời nhận xét)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他言語尖酸,宛如利喙直刺人心。

    tā yányǔ jiānsuān, wǎnrú lì huì zhí cì rénxīn。

    Anh ấy nói chuyện gắt gao, giống như một cái lưỡi nhọn đâm thẳng vào tim người.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尖酸 nghĩa là gì? · Kaori Dict