尖酸
jiānsuān
[ㄐㄧㄢ ㄙㄨㄢ]
TIÊM TOAN
TOCFL 7
- 1.gay gắt
- 2.chua cay
- 3.mỉa mai (lời nhận xét)

例句Câu ví dụ
- 1
他言語尖酸,宛如利喙直刺人心。
tā yányǔ jiānsuān, wǎnrú lì huì zhí cì rénxīn。
Anh ấy nói chuyện gắt gao, giống như một cái lưỡi nhọn đâm thẳng vào tim người.
[ㄐㄧㄢ ㄙㄨㄢ]
TIÊM TOAN

他言語尖酸,宛如利喙直刺人心。
tā yányǔ jiānsuān, wǎnrú lì huì zhí cì rénxīn。
Anh ấy nói chuyện gắt gao, giống như một cái lưỡi nhọn đâm thẳng vào tim người.