例句Câu ví dụ
- 1
自從得到他爸爸去了以來,戴夫就心酸。
zìcóng dédào tā bàba qù le yǐlái, dài fū jiù xīnsuān。
Từ khi cha của Dave qua đời, Dave đã rất buồn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
