心算
xīnsuàn
[ㄒㄧㄣ ㄙㄨㄢˋ]
TÂM TOÁN
- 1.tính nhẩm
- 2.tính toán trong đầu
- 3.lập kế hoạch
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chuẩn bị

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 算TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.