學華語Kaori Dict

頂尖

giản thể: 顶尖

dǐngjiān

ㄉㄧㄥˇ ㄐㄧㄢ

ĐỈNH TIÊM

HSK 7-9TOCFL 6N/Adj
  1. 1.đỉnh
  2. 2.điểm cao nhất
  3. 3.tốt nhất thế giới
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.số một
  2. 5.xuất sắc nhất (đối thủ)
  3. 6.hàng đầu (nhân vật trong một lĩnh vực nhất định)

例句Câu ví dụ

  • 1

    英國所有的頂尖球隊都在超級聯賽中。

    Yīngguó suǒyǒu de dǐngjiān qiúduì dōu zài chāojí liánsài zhōng。

    Tất cả các đội bóng hàng đầu của Anh đều ở trong giải vô địch cao nhất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頂尖 nghĩa là gì? · Kaori Dict