字義Nghĩa
trên cùng, đỉnh, núi caomáy dịch
dǐngĐỈNH
- 1.đỉnh
- 2.mỏm đầu
- 3.trên cùng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 頁 (hiệt) chỉ nghĩa, 丁 [dīng] chỉ âm.
Đầu 頂
組詞Từ chứa chữ này
- 頂多nhiều nhất
- 頂尖đỉnh
- 頂級hàng đầu; hạng nhất
- 頂樓tầng trên cùng
- 頂端đỉnh; chóp
- 頂點đỉnh
- 頂峰đỉnh
- 頂撞cãi lại (người lớn hoặc cấp trên)
- 頂上trên đỉnh
- 頂事hữu ích
- 屋頂mái nhà
- 封頂lợp mái (một tòa nhà)
- 山頂đỉnh đồi
- 頭頂đỉnh đầu
- 絕頂tuyệt đỉnh
- 透頂hoàn toàn