學華語Kaori Dict

頂上

giản thể: 顶上

dǐngshàng

ㄉㄧㄥˇ ㄕㄤˋ

ĐỈNH THƯỢNG

  1. 1.trên đỉnh
  2. 2.tại đỉnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們一直爬到懸崖頂上。

    tāmen yīzhí pá dào xuányá dǐngshàng。

    Họ luôn luôn trèo lên đỉnh vách đá

  • 2

    他們在高山頂上建了自己的小城鎮在那裡過著寧靜的生活。

    tāmen zài gāoshān dǐngshàng jiàn le zìjǐ de xiǎochéng zhèn zài nàli guò zhe níngjìng de shēnghuó。

    Họ xây dựng một thị trấn nhỏ của riêng mình trên đỉnh núi cao và sống một cuộc sống yên bình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頂上 nghĩa là gì? · Kaori Dict