例句Câu ví dụ
- 1
他們一直爬到懸崖頂上。
tāmen yīzhí pá dào xuányá dǐngshàng。
Họ luôn luôn trèo lên đỉnh vách đá
- 2
他們在高山頂上建了自己的小城鎮在那裡過著寧靜的生活。
tāmen zài gāoshān dǐngshàng jiàn le zìjǐ de xiǎochéng zhèn zài nàli guò zhe níngjìng de shēnghuó。
Họ xây dựng một thị trấn nhỏ của riêng mình trên đỉnh núi cao và sống một cuộc sống yên bình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
