學華語Kaori Dict

頂峰

giản thể: 顶峰

dǐngfēng

ㄉㄧㄥˇ ㄈㄥ

ĐỈNH PHONG

TOCFL 7
  1. 1.đỉnh
  2. 2.chóp
  3. 3.nghĩa bóng: điểm cao nhất
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kiệt tác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頂峰 nghĩa là gì? · Kaori Dict