學華語Kaori Dict

巔峰

giản thể: 巅峰

diānfēng

ㄉㄧㄢ ㄈㄥ

ĐIÊN PHONG

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.đỉnh
  2. 2.chóp
  3. 3.đỉnh cao (của sự nghiệp, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đỉnh điểm (của một nền văn minh, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巔峰 nghĩa là gì? · Kaori Dict