學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
巔峰
巔峰
giản thể:
巅峰
diān
fēng
[ㄉㄧㄢ ㄈㄥ]
ĐIÊN PHONG
HSK 7-9
TOCFL 6
N
1.
đỉnh
2.
chóp
3.
đỉnh cao (của sự nghiệp, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
đỉnh điểm (của một nền văn minh, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
高峰
gāofēng
đỉnh
山峰
shānfēng
đỉnh (núi)
峰會
fēnghuì
hội nghị thượng đỉnh
高峰期
gāofēngqī
thời kỳ cao điểm
峰回路轉
fēnghuílùzhuǎn
đường núi quanh co uốn lượn (thành ngữ)
頂峰
dǐngfēng
đỉnh
峯
fēng
biến thể cũ của 峰[feng1]
峰
fēng
vẻ ngoài như núi
逐字解
Từng chữ trong từ
巔
điên
nóc núi, đỉnh núi
峰
phong
núi cao
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
顛峰
diānfēng
biến thể của 巔峰|巅峰[dian1 feng1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
巅峰 nghĩa là gì? · Kaori Dict