字義Nghĩa
nóc núi, đỉnh núimáy dịch
diānĐIÊN
- 1.đỉnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
巔diān1.见"巅"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Đỉnh núi; 顛 cũng cung cấp âm đọc