學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đỉnh núi, đỉnh núi caomáy dịch

diānĐIÊN

  1. 1.đỉnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

巅 (形声。从山,颠声。本义山顶) 同本义 巅,山顶也。--《广韵》 首阳之巅。--《诗·唐风·采苓》。集传巅,山顶也。” 西当太白有鸟道,可以横绝峨眉巅。--唐·李白《蜀道难》 又如山巅;巅崖(山顶悬崖) 顶部 头部 巅峰 巅 diān山顶。又作'颠'。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sơn) chỉ nghĩa, [diān] chỉ âm.

đỉnh núi; 颠 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 巅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict