學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đỉnh, đỉnh núimáy dịch

diānĐIÊN

  1. 1.đỉnh (đầu)
  2. 2.đỉnh điểm
  3. 3.ngã về phía trước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

颠 (形声。从页,真声。本义头顶) 同本义 颠,顶也。--《说文》 班序颠毛。--《国语·齐语》 诲于华颠胡老。--《后汉书·蔡邕传》 又如颠毛(头发);颠顶(头顶);颠童(形容老人头发稀少) 泛指物体的顶部 如颠日(天日,天空的太阳);颠杪(顶端末梢);颠委(指水的上源和下游) 马的额头 有车邻邻,有马白颠。--《诗·秦风·车邻》 本,始 聊书其颠委以为之记。--清·王士祯《西城别墅记》 古县名 颠 diān ①头顶华~(头顶黑白发相间)。 ②同'巅',高而直立的东西的顶端山~。 ③上下振动~簸。 ④跌落;倒下~覆。 ⑤同'癫',神经错乱。 【颠簸】(乘坐车船时因道路不平或遇到风浪而)上下震动。 【颠覆】采用阴谋手段从内部推翻合法政权。 【颠沛流离】生活困苦,四处流浪。 【颠扑不破】无论怎样摔打都弄不破。比喻思想、理论正确,无法驳倒。 颠tián 1.见"颠颠"。 2.通"阗"。充满。参见"颠实"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hiệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tiên — đầu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 颠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict