學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
野顛茄
野顛茄
giản thể:
野颠茄
yě
diān
qié
[ㄧㄝˇ ㄉㄧㄢ ㄑㄧㄝˊ]
DÃ ĐIÊN CÀ
1.
cây cà độc dược (Atropa belladonna)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
番茄
fānqié
cà chua
野餐
yěcān
dã ngoại
野生
yěshēng
hoang dã
野
yě
cánh đồng
視野
shìyě
trường nhìn
野心
yěxīn
tham vọng
野外
yěwài
nông thôn
顛覆
diānfù
lật đổ (tức là làm ngã)
逐字解
Từng chữ trong từ
野
dã
nông thôn
顛
điên
đầu, đỉnh, đỉnh núi
茄
gia, cà, nhà
ớt chuông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
野颠茄 nghĩa là gì? · Kaori Dict