學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ớt chuôngmáy dịch

jiāGIA

  1. 1.chữ tượng thanh dùng trong từ mượn cho âm "jia", mặc dù 夾|夹[jia2] phổ biến hơn

qié

  1. 1.cà tím
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

茄 jia 荷梗 通荷” 译音用字。如雪茄 茄克 茄〈名〉qie (形声。从苃,加声。本义茄子。植物名) 同本义 茄,夫渠茎。--《说文》 茄科,一年生草本植物,叶椭圆形、花紫色,果实球形或长圆形、紫色、白色或浅绿色,表面光泽,是普通蔬菜;亦指该种植物的果实 茄jiā ⒈〈古〉荷茎。 ⒉ ⒊见qié。 茄qié ⒈

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [jiā] chỉ âm.

Cà — Cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 茄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict