茄子河
Qiézihé
[ㄑㄧㄝˊ ㄗ˙ ㄏㄜˊ]
CÀ TỬ HÀ
- 1.Quả cà chua sông — xem 茄子河區|茄子河区[Qie2 zi5 he2 Qu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
[ㄑㄧㄝˊ ㄗ˙ ㄏㄜˊ]
CÀ TỬ HÀ
