茄子
qiézi
[ㄑㄧㄝˊ ㄗ˙]
CÀ TỬ
HSK 6N
- 1.cà tím (Solanum melongena L.)
- 2.cà tím
- 3.cà dái dê
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.cà Guinea
- 5.phát âm "cheese" (khi chụp ảnh)
- 6.tương đương với "hãy nói cheese"

例句Câu ví dụ
- 1
番茄和茄子都是蔬菜。
fān qié hé qié zi dōu shì shū cài
Cà chua và cà tím đều là rau củ
- 2
茄子!
qiézi!
Cà chua!
- 3
茄子~
qiézi ~
Cà chua~
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.