學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
茄萣
茄萣
Qié
dìng
[ㄑㄧㄝˊ ㄉㄧㄥˋ]
CÀ ?
1.
Thị trấn Qieding hoặc Chiating ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
番茄
fānqié
cà chua
茄子
qiézi
cà tím (Solanum melongena L.)
茄
jiā
chữ tượng thanh dùng trong từ mượn cho âm "jia", mặc dù 夾|夹[jia2] phổ biến hơn
茄
qié
cà tím
萣
dìng
xem 茄萣[Qie2 ding4]
茄克
jiākè
biến thể của 夾克|夹克[jia1 ke4]
茄科
qiékē
họ Cà (Solanaceae, họ khoai tây và cà tím)
蕃茄
fānqié
biến thể của 番茄[fan1 qie2]
逐字解
Từng chữ trong từ
茄
gia, cà, nhà
ớt chuông
萣
—
dùng cho địa danh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
茄萣 nghĩa là gì? · Kaori Dict