學華語Kaori Dict

jiā

ㄐㄧㄚ

GIA

  1. 1.chữ tượng thanh dùng trong từ mượn cho âm "jia", mặc dù 夾|夹[jia2] phổ biến hơn

Cách đọc khác:qiécà tím

例句Câu ví dụ

  • 1

    茄汁意粉是小朋友的最愛。

    jiā zhī Yì fěn shì xiǎopéngyǒu de zuì ài。

    Mì Ý sốt cà chua là món mà trẻ em yêu thích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茄 nghĩa là gì? · Kaori Dict