學華語Kaori Dict

jiā

ㄐㄧㄚ

GIA

HSK 2TOCFL 2V
  1. 1.thêm
  2. 2.cộng
  3. 3.(dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.áp dụng (hạn chế,...) cho (ai đó)
  2. 5.đưa ra (hỗ trợ, xem xét,...) cho (điều gì đó)

Cách đọc khác:JiāCanada (viết tắt của 加拿大[Jia1na2da4])

例句Câu ví dụ

  • 1

    五加五等於十。

    wǔ jiā wǔ děng yú shí

    Năm thêm năm bằng mười

  • 2

    面里加一點兒油。

    miàn lǐ jiā yī diǎnr yóu

    Đổ thêm một chút dầu vào mì

  • 3

    請在名單上加一個名字。

    qǐng zài míng dān shàng jiā yī ge míng zi

    Vui lòng thêm một cái tên vào danh sách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加 nghĩa là gì? · Kaori Dict