學華語Kaori Dict

增加

zēngjiā

ㄗㄥ ㄐㄧㄚ

TĂNG GIA

HSK 3TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    學生人數增加了。

    xué sheng rén shù zēng jiā le

    Số lượng học sinh tăng lên

  • 2

    公司的資本和資產都在增加。

    gōng sī de zī běn hé zī chǎn dōu zài zēng jiā

    Tài sản và vốn của công ty đang tăng lên

  • 3

    公司的成本降低了,利潤增加了。

    gōng sī de chéng běn jiàng dī le lì rùn zēng jiā le

    Chi phí công ty giảm xuống, lợi nhuận tăng lên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

增加 nghĩa là gì? · Kaori Dict