例句Câu ví dụ
- 1
學生人數增加了。
xué sheng rén shù zēng jiā le
Số lượng học sinh tăng lên
- 2
公司的資本和資產都在增加。
gōng sī de zī běn hé zī chǎn dōu zài zēng jiā
Tài sản và vốn của công ty đang tăng lên
- 3
公司的成本降低了,利潤增加了。
gōng sī de chéng běn jiàng dī le lì rùn zēng jiā le
Chi phí công ty giảm xuống, lợi nhuận tăng lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
