學華語Kaori Dict

雪茄

xuějiā

ㄒㄩㄝˇ ㄐㄧㄚ

TUYẾT GIA

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆點了雪茄。

    Tāngmǔ diǎn le xuějiā。

    Tom đã châm thuốc

  • 2

    你喜歡抽雪茄嗎?

    nǐ xǐhuan chōu xuějiā ma?

    Anh có thích hút thuốc không?

  • 3

    我看著一輪煙圈從他的雪茄裏冒出來,飄到了空氣中。

    wǒ kàn zhe yīlún yānquān cóng tā de xuějiā lǐ màochūlái, piāo dàoliǎo kōngqì zhōng。

    Tôi nhìn thấy những vòng khói từ điếu thuốc của anh ấy bay lên và tan vào không khí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪茄 nghĩa là gì? · Kaori Dict